Nghĩa của từ "let's hear it for" trong tiếng Việt

"let's hear it for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

let's hear it for

US /lɛts hɪər ɪt fɔr/
UK /lɛts hɪər ɪt fɔː/
"let's hear it for" picture

Thành ngữ

hãy cùng vỗ tay chào đón, hãy cùng hoan hô

used to ask people to applaud someone or something

Ví dụ:
And now, let's hear it for our next performer, Sarah!
Và bây giờ, hãy cùng vỗ tay chào đón nghệ sĩ tiếp theo của chúng ta, Sarah!
It's been a tough year, but let's hear it for the team's hard work!
Đó là một năm khó khăn, nhưng hãy cùng vỗ tay cho sự làm việc chăm chỉ của đội!